Từ tiếng Đức: Thành Ngữ Hằng Ngày & Cách Nói Ẩn Dụ
50 từ tiếng Đức về chủ đề “Thành Ngữ Hằng Ngày & Cách Nói Ẩn Dụ” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- jemandem die kalte Schulter zeigen — lạnh nhạt với ai / quay lưng với ai
- der Ohrwurm — giai điệu ám ảnh / bài hát mắc kẹt trong đầu
- aus einer Mücke einen Elefanten machen — chuyện bé xé ra to / phóng đại
- bitterernst — cực kỳ nghiêm túc / hoàn toàn nghiêm túc
- wie aus der Pistole geschossen — ngay lập tức / không do dự / buột miệng đáp ngay
- reden, wie einem der Schnabel gewachsen ist — nói thẳng / nói đúng như sự thật
- der innere Schweinehund — sự lười biếng bên trong / sức ì nội tâm / sự kháng cự trong lòng
- jemandem die Stirn bieten — đương đầu với ai / chống lại ai
- das schwarze Schaf — con cừu đen / kẻ lạc loài trong gia đình
- den Nagel auf den Kopf treffen — nói trúng phóc / đánh trúng vấn đề
- aus allen Wolken fallen — sững sờ / hết sức sửng sốt
- Schwein haben — gặp may / may mắn
- Bahnhof verstehen — không hiểu gì cả / chẳng hiểu mô tê gì
- die Nase voll haben — chán ngấy / phát ngán
- Tacheles reden — nói thẳng / nói toạc ra
- auf dem Schlauch stehen — chậm hiểu / đơ ra không hiểu
- um den heißen Brei herumreden — nói vòng vo / không đi thẳng vào vấn đề
- der Frosch im Hals — khàn giọng / vướng họng
- Schmetterlinge im Bauch haben — có bướm bay trong bụng / đang yêu
- jemandem ein Dorn im Auge sein — là cái gai trong mắt ai / là nỗi khó chịu thường xuyên
- auf den Zahn fühlen — thăm dò / dò xét / kiểm tra kỹ
- die beleidigte Leberwurst — người hay tự ái / người dễ phật ý, dỗi hờn
- jemandem einen Korb geben — từ chối ai / cho ai “ăn quả từ chối”
- fix sein — kiệt sức / mệt rã rời
- der Drahtesel — xe đạp
- den Faden verlieren — mất mạch câu chuyện / mất dòng suy nghĩ
- ein Brett vor dem Kopf haben — không nhìn ra điều quá rõ / đầu óc đặc
- Gift und Galle spucken — phun lời cay độc / trút ra toàn sự chua cay
- der Sündenbock — vật tế thần
- sich zum Affen machen — tự làm mình thành trò cười / tự làm mình lố bịch
- der Wolf im Schafspelz — sói đội lốt cừu
- mit dem falschen Fuß aufstehen — thức dậy với tâm trạng tồi tệ / bước ra khỏi giường nhầm phía
- das Salz in der Suppe — phần hay nhất / điểm làm nên sức hấp dẫn
- jemandem die Butter vom Brot nehmen — cướp miếng ăn của ai / lấy mất kế sinh nhai của ai
- grün hinter den Ohren sein — còn non nớt / thiếu kinh nghiệm
- der Fels in der Brandung — chỗ dựa vững chắc / trụ cột
- Perlen vor die Säue werfen — ném ngọc trai cho lợn / phí của quý cho người không biết giá trị
- sich in die Haare kriegen — cãi vã dữ dội / đánh nhau om sòm
- das Sahnehäubchen — điểm nhấn hoàn hảo / mảnh ghép cuối cùng
- stinksauer — rất tức giận / điên tiết
- der Pferdefuß — điểm bất lợi ẩn giấu / cái bẫy / nhược điểm kín
- jemandem den Kopf waschen — mắng ai một trận nên thân / khiển trách ai nặng lời
- bittere Pille — viên thuốc đắng / điều khó chịu nhưng không tránh khỏi
- mit jemandem ist nicht gut Kirschen essen — không dễ đối phó / tốt hơn là đừng dây vào ai đó
- jemandem ein X für ein U vormachen — lừa ai đó / đánh tráo khái niệm, nói một thành hai
- die beleidigte Wurst spielen — dỗi / làm bộ bị xúc phạm
- der rote Teppich — thảm đỏ / sự đón tiếp đặc biệt
- jemandem die Show stehlen — chiếm hết spotlight của ai đó / lấn át ai đó
- fuchsteufelswild — vô cùng tức giận / nổi trận lôi đình
- sich wie ein rohes Ei behandeln lassen — mong được đối xử như nâng trứng hứng hoa