Mệnh đề quan hệ trong tiếng Đức: der, die, das làm từ nối
Cách nối hai ý với which, who và that trong tiếng Đức. Đại từ quan hệ hòa hợp với danh từ, cách được quyết định bởi mệnh đề, và động từ được đưa xuống cuối câu.
Mệnh đề quan hệ cho phép bạn thêm chi tiết mà không cần bắt đầu một câu mới: người đàn ông sống ở nhà bên cạnh, cuốn sách mà tôi đã mua. Trong tiếng Đức, chúng được tạo với các đại từ quan hệ trông giống hệt như các mạo từ der, die, das — chỉ có một vài điểm khác biệt nhỏ.
Hai quy tắc quyết định đại từ
Giống và số đến từ danh từ mà bạn đang miêu tả; cách đến từ vai trò bên trong mệnh đề quan hệ. Der Mann, der dort wohnt (chủ ngữ → der). Der Mann, den ich kenne (tân ngữ → den). Vẫn là cùng một người đàn ông, nhưng đại từ khác đi, vì chức năng bên trong mệnh đề đã thay đổi.
Động từ được đưa xuống cuối câu
Mệnh đề quan hệ là một mệnh đề phụ, nên động từ đã chia được chuyển xuống tận cuối câu, và toàn bộ mệnh đề được ngăn bằng dấu phẩy: Das ist das Haus, das wir gekauft haben. Hãy luyện tai để chờ động từ cuối cùng đó.
Những dạng cần biết
- Phần lớn giống hệt các mạo từ: der, die, das, die (số nhiều).
- Dative số nhiều là denen (không phải den): die Leute, denen ich helfe.
- Các dạng Genitive là dessen (giống đực/trung) và deren (giống cái/số nhiều): der Mann, dessen Auto …
Nếu một giới từ đi kèm với động từ trong mệnh đề quan hệ, nó sẽ đứng trước đại từ: die Frau, mit der ich spreche (người phụ nữ mà tôi đang nói chuyện cùng). Tiếng Đức không để giới từ bị tách ra ở cuối câu như tiếng Anh.
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chọn đại từ quan hệ trong tiếng Đức?
Lấy giống và số từ danh từ đang được miêu tả, và lấy cách từ vai trò của đại từ bên trong mệnh đề quan hệ (chủ ngữ = nominative, tân ngữ = accusative, v.v.).
Động từ đứng ở đâu trong một mệnh đề quan hệ tiếng Đức?
Ở tận cuối câu. Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ, nên động từ đã chia được chuyển đến vị trí cuối cùng và mệnh đề được ngăn cách bằng dấu phẩy.