Từ tiếng Đức: Cụm Từ Thông Dụng
28 từ tiếng Đức về chủ đề “Cụm Từ Thông Dụng” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- Ich verstehe nicht. — Tôi không hiểu.
- Können Sie das wiederholen? — Bạn có thể lặp lại điều đó không?
- Wo ist die Toilette? — Nhà vệ sinh ở đâu?
- Was kostet das? — Cái này giá bao nhiêu?
- Ich spreche kein Deutsch. — Tôi không nói được tiếng Đức.
- Wie viel Uhr ist es? — Mấy giờ rồi?
- Ich hätte gerne... — Tôi muốn... / Cho tôi...
- Wo wohnen Sie? — Ông / bà sống ở đâu?
- Das ist mir egal. — Tôi không quan tâm. / Với tôi sao cũng được.
- Herzlichen Glückwunsch! — Chúc mừng!
- Sprechen Sie Englisch? — Bạn có nói tiếng Anh không?
- Ich brauche Hilfe. — Tôi cần giúp đỡ.
- Wie bitte? — Xin lỗi? / Bạn nói lại được không?
- Alles klar. — Hiểu rồi. / Rõ rồi. / Được thôi.
- Können Sie mir helfen? — Ông/bà có thể giúp tôi không?
- Ich bin müde. — Tôi mệt.
- Ich habe Hunger. — Tôi đói.
- Ich habe Durst. — Tôi khát.
- Wie komme ich zum Bahnhof? — Tôi đến ga tàu bằng cách nào?
- Einen Moment, bitte. — Một lát, làm ơn.
- Es tut mir leid. — Tôi xin lỗi.
- Gern geschehen. — Không có gì. / Rất vui được giúp.
- Sprechen Sie bitte langsam. — Xin vui lòng nói chậm hơn.
- Ich komme aus ... — Tôi đến từ ...
- Guten Appetit! — Chúc ngon miệng!
- Viel Spaß! — Chúc vui vẻ! / Chơi vui nhé!
- Ich möchte bezahlen. — Tôi muốn thanh toán.
- Stimmt so. — Khỏi thối lại. / Giữ tiền thừa nhé.