Từ tiếng Đức: Cuộc Sống Hằng Ngày
12 từ tiếng Đức về chủ đề “Cuộc Sống Hằng Ngày” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- das Haus — nhà
- die Arbeit — công việc / việc làm / lao động
- das Auto — ô tô / xe hơi
- die Schule — trường học
- das Handy — điện thoại di động
- die Stadt — thành phố
- das Geld — tiền
- die Zeit — thời gian
- der Arzt — bác sĩ
- das Buch — sách
- der Freund — bạn nam
- die Wohnung — căn hộ / nhà ở
Hướng dẫn
- Perfekt trong tiếng Đức: cách nói về quá khứ
- Động từ tách được: vì sao tiền tố bay ra cuối câu
- Sáu động từ khuyết thiếu mà bạn không thể thiếu
- Trật tự từ tiếng Đức: quy tắc động từ ở vị trí thứ hai và hơn thế nữa
- Cách học từ vựng tiếng Đức thật sự nhớ lâu
- nicht hay kein? Cách nói no trong tiếng Đức
- Cách nói giờ bằng tiếng Đức: Wie spät ist es?
- Mệnh đề quan hệ trong tiếng Đức: der, die, das làm từ nối
- Động từ phản thân trong tiếng Đức: sich freuen, sich waschen
- Nói về tương lai trong tiếng Đức: thì hiện tại và Futur I
- Präteritum: quá khứ đơn trong tiếng Đức dùng cho văn viết