Cách genitive trong tiếng Đức: diễn tả sự sở hữu
Giải thích về cách thứ tư: cách nói chiếc xe của bố tôi, các đuôi -s và -es ở danh từ giống đực và giống trung, và cách nói tắt với von mà tiếng Đức nói hằng ngày rất chuộng.
Genitive là cách diễn tả sự sở hữu và sự thuộc về — tương đương với 's hoặc of trong tiếng Anh. das Auto meines Vaters (xe của bố tôi). Đây là cách ít gặp nhất trong bốn cách khi nói, nhưng lại xuất hiện khắp nơi trong văn viết và các cách diễn đạt cố định.
Mạo từ thay đổi
Ở genitive, các mạo từ trở thành: des (giống đực/giống trung), der (giống cái), der (số nhiều). das Haus der Frau (ngôi nhà của người phụ nữ), die Farbe des Autos (màu sắc của chiếc xe). Hãy lưu ý rằng genitive thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
Danh từ giống đực và giống trung thêm -s hoặc -es
- Hầu hết danh từ giống đực/giống trung thêm -s: des Vaters, des Kindes.
- Danh từ một âm tiết thường nhận -es: des Mannes, des Hauses.
- Danh từ giống cái và số nhiều không thêm gì: der Frau, der Kinder.
Lối nói tắt trong khẩu ngữ: von + dative
Trong lời nói hằng ngày, người Đức thường thay genitive bằng von + dative: das Auto von meinem Vater thay cho das Auto meines Vaters. Cả hai đều đúng; von tạo cảm giác thân mật hơn, còn genitive thuần thì trang trọng hơn hoặc thiên về văn viết.
Một vài giới từ đi với genitive: während (trong suốt), wegen (vì), trotz (mặc dù/bất chấp), (an)statt (thay vì). Hãy học chúng như một nhóm nhỏ — trong tiếng Đức chuẩn mực, chúng báo hiệu văn phong trau chuốt.
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tạo genitive trong tiếng Đức?
Đổi mạo từ thành des/der và thêm -s hoặc -es vào danh từ giống đực và giống trung (des Mannes). Danh từ giống cái và số nhiều giữ nguyên dạng; cụm genitive thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
Tôi có thể tránh dùng genitive trong tiếng Đức nói không?
Phần lớn là có. Trong lời nói hằng ngày, người ta thường dùng von + dative (das Buch von meinem Bruder). Genitive thuần vẫn phổ biến trong văn viết, lời nói trang trọng và các giới từ cố định như wegen và während.