der Bruder
anh trai / em trai
“anh trai / em trai” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là der Bruder. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Mạo từder
Số nhiềudie Brüder
Phát âmBRU-đờ
Ví dụ
Mein Bruder ist sehr lustig.
Anh trai tôi rất vui tính.
Mẹo ghi nhớ
"Bruder" có âm mạnh, hãy tưởng tượng anh/em trai của bạn rất vui tính để nhớ nghĩa là anh/em trai.
Câu hỏi thường gặp
«Bruder» là der, die hay das?
Mạo từ đúng của «Bruder» là der.
Số nhiều của «Bruder» là gì?
Số nhiều là die Brüder.
Danh từ tiếng Đức với mạo từ der →
Từ liên quan
- die Mutter — mẹ
- der Vater — cha / bố
- die Schwester — chị gái / em gái
- die Großmutter — bà / bà ngoại / bà nội
- der Großvater — ông / ông nội / ông ngoại
- das Kind — đứa trẻ / trẻ em / con