Từ tiếng Đức: Gia Đình
12 từ tiếng Đức về chủ đề “Gia Đình” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Mutter — mẹ
- der Vater — cha / bố
- der Bruder — anh trai / em trai
- die Schwester — chị gái / em gái
- die Großmutter — bà / bà ngoại / bà nội
- der Großvater — ông / ông nội / ông ngoại
- das Kind — đứa trẻ / trẻ em / con
- die Familie — gia đình
- der Sohn — con trai
- die Tochter — con gái
- der Mann — đàn ông / chồng
- die Frau — phụ nữ / vợ