Từ tiếng Đức: Nhà Cửa & Sinh Hoạt
12 từ tiếng Đức về chủ đề “Nhà Cửa & Sinh Hoạt” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- das Haus — nhà
- die Wohnung — căn hộ / chung cư
- das Zimmer — phòng
- die Küche — bếp / nhà bếp
- das Bett — giường
- der Stuhl — ghế
- das Fenster — cửa sổ
- die Tür — cửa
- der Schlüssel — chìa khóa
- wohnen — sống / cư trú
- das Badezimmer — phòng tắm / nhà tắm
- der Balkon — ban công