die Mutter
mẹ
“mẹ” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là die Mutter. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Mạo từdie
Số nhiềudie Mütter
Phát âmMU-tờ
Ví dụ
Meine Mutter kocht sehr gut.
Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.
Mẹo ghi nhớ
"Mutter" nghe hơi giống "mother", nên dễ nhớ là mẹ.
Câu hỏi thường gặp
«Mutter» là der, die hay das?
Mạo từ đúng của «Mutter» là die.
Số nhiều của «Mutter» là gì?
Số nhiều là die Mütter.
Danh từ tiếng Đức với mạo từ die →
Từ liên quan
- der Vater — cha / bố
- der Bruder — anh trai / em trai
- die Schwester — chị gái / em gái
- die Großmutter — bà / bà ngoại / bà nội
- der Großvater — ông / ông nội / ông ngoại
- das Kind — đứa trẻ / trẻ em / con