Động từ phản thân trong tiếng Đức: sich freuen, sich waschen
Động từ phản thân là gì, cách dùng đại từ sich, và sự chuyển đổi giữa cách 4 và cách 3 khi một bộ phận cơ thể hoặc đồ vật xuất hiện trong câu.
Động từ phản thân diễn tả một hành động mà bạn làm với chính mình: ich wasche mich (tôi tự rửa), ich freue mich (tôi vui). Tiếng Đức dùng chúng nhiều hơn tiếng Anh rất nhiều, vì vậy chúng rất thiết yếu trong giao tiếp hằng ngày về thói quen và cảm xúc.
Các đại từ phản thân
Chúng tương ứng với chủ ngữ: mich, dich, sich, uns, euch, sich. Ich erinnere mich, du erinnerst dich, er erinnert sich. Từ nổi tiếng nhất là sich, dùng cho he/she/it, they và Sie trang trọng.
Cách 4 hay cách 3?
- Nếu đại từ phản thân là tân ngữ duy nhất, nó ở cách 4: Ich wasche mich.
- Nếu có một tân ngữ (trực tiếp) khác, đại từ phản thân chuyển sang cách 3: Ich wasche mir die Hände (tôi rửa tay).
- Chỉ có mich/dich đổi dạng (→ mir/dir); sich, uns, euch giữ nguyên ở cả hai cách.
Trật tự từ
Đại từ phản thân thường đứng ngay sau động từ đã chia: Ich freue mich auf das Wochenende. Trong câu hỏi hoặc sau một thành phần khác, nó cũng theo sau động từ: Freust du dich? Heute wasche ich mich schnell.
Hãy học đại từ phản thân như một phần của động từ trong từ vựng của bạn: sich freuen über/auf, sich erinnern an. Động từ, đại từ phản thân của nó và giới từ của nó tạo thành một cụm thống nhất — hãy ghi nhớ chúng cùng nhau.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào một động từ phản thân tiếng Đức dùng cách 3 thay vì cách 4?
Khi câu có một tân ngữ trực tiếp khác, đại từ phản thân chuyển sang cách 3: Ich putze mir die Zähne. Khi không có tân ngữ nào khác, nó giữ ở cách 4: Ich dusche mich.
sich có nghĩa là gì trong tiếng Đức?
sich là đại từ phản thân cho he, she, it, they và Sie trang trọng. Nó hướng hành động trở lại chủ ngữ, như trong sich freuen (vui) hoặc sich setzen (ngồi xuống).