Từ tiếng Đức: Sức Khỏe
18 từ tiếng Đức về chủ đề “Sức Khỏe” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- krank — ốm / bệnh
- gesund — khỏe mạnh / khỏe
- der Arzt — bác sĩ
- das Krankenhaus — bệnh viện
- der Schmerz — cơn đau / đau đớn
- die Medizin — thuốc
- das Fieber — sốt
- husten — ho
- die Apotheke — hiệu thuốc / nhà thuốc
- das Rezept — đơn thuốc / công thức
- sich fühlen — cảm thấy
- der Kopfschmerz — đau đầu
- die Erkältung — cảm lạnh
- die Tablette — viên thuốc / thuốc viên
- der Patient — bệnh nhân
- die Spritze — mũi tiêm / ống tiêm
- die Grippe — cúm
- sich erholen — nghỉ ngơi / hồi phục