Từ tiếng Đức: Cơ Thể
14 từ tiếng Đức về chủ đề “Cơ Thể” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- der Kopf — đầu
- das Auge — mắt
- die Nase — mũi
- der Mund — miệng
- das Ohr — tai
- die Hand — bàn tay
- der Fuß — bàn chân
- der Arm — cánh tay
- das Herz — tim
- das Bein — chân
- das Haar — tóc / sợi tóc
- der Zahn — răng
- der Finger — ngón tay
- der Rücken — lưng