Từ tiếng Đức: Tục Ngữ & Câu Nói
40 từ tiếng Đức về chủ đề “Tục Ngữ & Câu Nói” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- das Sprichwort — tục ngữ / câu ngạn ngữ
- die Redensart — thành ngữ / cách nói quen dùng
- die Weisheit — sự khôn ngoan / trí tuệ
- überliefern — truyền lại / lưu truyền
- treffend — chính xác / thích hợp / đắt
- bildhaft — sinh động / giàu hình ảnh / mang tính ẩn dụ
- der Volksmund — cách nói dân gian / lời ăn tiếng nói dân gian / truyền thống ngạn ngữ dân gian
- der Lebensrat — lời khuyên sống / sự từng trải khôn ngoan
- eine Lehre ziehen — rút ra bài học
- die Lebensweisheit — sự khôn ngoan của cuộc sống / minh triết sống
- der Merksatz — câu ghi nhớ / câu mẹo ghi nhớ
- die Moral — bài học đạo đức / ý nghĩa giáo huấn
- geläufig — thông dụng / quen thuộc / phổ biến
- übertragen — hiểu theo nghĩa bóng / diễn giải theo nghĩa chuyển
- eine Warnung enthalten — chứa một lời cảnh báo
- die Binsenweisheit — điều hiển nhiên sáo rỗng / lời nói sáo mòn
- der Wahrheitsgehalt — mức độ đúng đắn / hàm lượng chân lý
- überholt — lỗi thời / lạc hậu
- das Gleichnis — dụ ngôn / phép so sánh ngụ ý
- belehren — dạy bảo / giáo huấn / lên giọng dạy đời
- die Mahnung — lời cảnh báo / lời răn nhắc
- die Bauernregel — tục ngữ thời tiết truyền thống / câu ngạn ngữ nhà nông
- der Sinnspruch — câu châm ngôn / cách ngôn
- überliefert — được truyền lại / lưu truyền
- einprägsam — dễ nhớ / ấn tượng
- die Volksweisheit — trí tuệ dân gian
- sinnbildlich — mang tính biểu tượng / theo nghĩa bóng
- die Lebensregel — nguyên tắc sống / quy tắc sống
- die Übertreibung — sự cường điệu / phóng đại
- vielsagend — đầy ý nghĩa / giàu sức gợi / giàu biểu cảm
- lehrreich — bổ ích / mang tính giáo dục
- der Erfahrungssatz — quy tắc kinh nghiệm / nguyên tắc đúc kết từ kinh nghiệm
- der Spruch — câu nói / châm ngôn
- bewahren — giữ gìn / bảo tồn / lưu giữ
- das Leitmotiv — chủ đề lặp lại / mô-típ chủ đạo
- eine Erkenntnis vermitteln — truyền đạt một nhận thức / truyền đạt một bài học
- die Fabel — truyện ngụ ngôn
- deuten — giải thích / diễn giải
- der Kern — cốt lõi / bản chất
- die Doppeldeutigkeit — sự mơ hồ / nghĩa hai mặt