Từ tiếng Đức: Báo Chí & Phê Bình Truyền Thông
60 từ tiếng Đức về chủ đề “Báo Chí & Phê Bình Truyền Thông” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Gegendarstellung — bài đính chính phản hồi / quyền phản hồi
- der Informant — người cung cấp tin / nguồn tin
- die Faktenprüfung — kiểm chứng sự thật / kiểm tra tính xác thực của thông tin
- die Quellenkritik — phê bình nguồn / phân tích phê phán nguồn tin
- die Richtigstellung — đính chính / cải chính
- nachrecherchieren — nghiên cứu thêm / xác minh thêm
- sachgerecht — phù hợp với sự thật / chính xác về chuyên môn
- der Pressekodex — bộ quy tắc báo chí / quy tắc đạo đức báo chí
- die Kolumne — chuyên mục / cột ý kiến
- die Quellenlage — tình hình nguồn tư liệu / cơ sở nguồn tin
- die Glosse — bài châm biếm ngắn / phiếm luận ngắn
- der Redaktionsschluss — hạn chót biên tập / giờ khóa bài
- zitierfähig — đáng trích dẫn / có thể trích dẫn
- die Boulevardpresse — báo lá cải / báo chí giật gân
- zugespitzt — sắc bén / nhấn mạnh gây tranh luận / cố ý khiêu khích
- zitieren — trích dẫn
- die Einseitigkeit — tính phiến diện / thiên lệch
- die Nachrichtenagentur — hãng thông tấn
- der Recherchefehler — lỗi điều tra / lỗi tác nghiệp
- redigieren — biên tập / chỉnh sửa
- investigativ — điều tra / mang tính điều tra
- die Nachrichtensperre — lệnh cấm đưa tin / phong tỏa thông tin
- unter Berufung auf — dẫn theo / viện dẫn / dựa trên
- der Pressekodexverstoß — sự vi phạm bộ quy tắc báo chí
- das Presseorgan — cơ quan báo chí / ấn phẩm báo chí
- der Nachrichtenwert — giá trị tin tức
- der O-Ton — đoạn âm thanh gốc / lời trích dẫn gốc
- sorgfältig verifizieren — xác minh cẩn thận
- presseethisch bedenklich — đáng lo ngại về mặt đạo đức báo chí
- die Nachrichtenanalyse — phân tích tin tức
- die Auflage — số lượng phát hành / lượng in
- die Falschmeldung — tin giả / bản tin sai sự thật
- der Verriss — bài phê bình cay độc / bài đập tơi tả
- framen — định khung / đóng khung theo một góc nhìn nhất định
- medienkritisch — mang tính phê phán truyền thông / phê phán truyền thông
- die Meldungssperre — lệnh cấm đưa tin / lệnh embargo tin tức
- medienethisch — xét về đạo đức truyền thông
- gegenprüfen — đối chiếu kiểm tra / kiểm chứng chéo
- der Hintergrundbericht — bài phân tích bối cảnh / phóng sự nền
- der Quellenschutz — bảo vệ nguồn tin
- der Nachrichtenfaktor — yếu tố tin tức / tiêu chí giá trị tin tức
- pressekonform — phù hợp với tiêu chuẩn báo chí
- die Meinungsäußerung — sự bày tỏ quan điểm
- der Nachrichtenton — giọng điệu tin tức
- der Pressespiegel — điểm báo
- die Presseschau — điểm báo
- der Abdruck — việc đăng tải / tái bản
- redaktionell — mang tính biên tập
- nachhaken — gặng hỏi / truy hỏi để làm rõ
- die Sperrfrist — lệnh cấm công bố / thời hạn embargo
- die Anmoderation — lời dẫn nhập của người dẫn chương trình
- quellenbasiert — dựa trên nguồn tư liệu
- der Faktencheck — kiểm chứng sự thật / kiểm tra tính xác thực thông tin
- die Anreißerzeile — dòng tít gợi tò mò / tiêu đề teaser
- sperren — cấm công bố / giữ lại chưa đăng
- meinungsstark — đậm tính quan điểm / mang quan điểm mạnh
- die Medienresonanz — độ vang truyền thông / phản ứng truyền thông
- der Rechercheaufwand — công sức nghiên cứu / khối lượng điều tra
- der Pressesprecher — người phát ngôn báo chí / phát ngôn viên báo chí
- die Pressenotiz — bản tin báo chí ngắn / ghi chú báo chí ngắn