Cách nói giờ bằng tiếng Đức: Wie spät ist es?
Giờ chính thức theo hệ 24 giờ so với cách nói thông dụng hằng ngày, cùng với cái bẫy nửa tiếng (halb drei nghĩa là 2:30). Hướng dẫn rõ ràng để nói giờ giấc bằng tiếng Đức.
Có hai cách nói giờ trong tiếng Đức: kiểu trang trọng theo đồng hồ 24 giờ (lịch trình, thông báo) và kiểu nói thân mật trong khẩu ngữ (hội thoại hằng ngày). Bạn cần cả hai, và cách nói khẩu ngữ có một cái bẫy đáng để lưu ý ngay từ đầu.
Cách trang trọng theo đồng hồ 24 giờ
Nói giờ, rồi Uhr, rồi đến phút: 14:30 = vierzehn Uhr dreißig. Cách này không mơ hồ và được dùng cho lịch trình, lịch phát sóng TV và các ngữ cảnh chính thức. Để hỏi giờ: Wie spät ist es? hoặc Wie viel Uhr ist es?
Cách nói hằng ngày
- Một phần tư giờ sau: Viertel nach drei = 3:15.
- Một phần tư giờ trước: Viertel vor vier = 3:45.
- Nửa giờ: halb vier nghĩa là 3:30 — nửa đường ĐẾN bốn giờ, không phải rưỡi sau! Đây là lỗi kinh điển.
- Phút: zehn nach drei (3:10), fünf vor halb vier (3:25).
Cái bẫy của halb
Trong tiếng Đức, halb tính hướng tới giờ sắp tới. halb drei là 2:30 (nửa đường đến ba giờ), không phải 3:30. Nếu bạn nghĩ nó là một nửa của giờ kế tiếp đã trôi qua, logic sẽ trở nên dễ hiểu. Nắm chắc điểm này và bạn sẽ tránh được việc đến lệch cả một tiếng.
Khi không chắc, hãy quay về dạng 24 giờ (zwei Uhr dreißig) — cách này luôn được hiểu và không bao giờ mơ hồ. Hãy để dành cách nói khẩu ngữ cho lúc nó trở nên tự nhiên với bạn.
Câu hỏi thường gặp
halb drei nghĩa là gì trong tiếng Đức?
halb drei nghĩa là 2:30, không phải 3:30. halb trong tiếng Đức chỉ tới giờ sắp tới, nên đó là nửa đường tới ba giờ. halb vier là 3:30, và cứ thế tiếp tục.
Làm sao để hỏi bây giờ là mấy giờ bằng tiếng Đức?
Dùng Wie spät ist es? hoặc Wie viel Uhr ist es? Để nói giờ theo cách trang trọng, hãy nói giờ + Uhr + phút: 9:15 = neun Uhr fünfzehn.