Từ tiếng Đức: Số Đếm
31 từ tiếng Đức về chủ đề “Số Đếm” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- eins — một
- zwei — hai
- drei — ba
- vier — bốn
- fünf — năm
- sechs — sáu
- sieben — bảy
- acht — tám
- neun — chín
- zehn — mười
- zwanzig — hai mươi
- hundert — một trăm
- null — số không / hòa không bàn thắng
- elf — mười một
- zwölf — mười hai
- dreizehn — mười ba
- vierzehn — mười bốn
- fünfzehn — mười lăm
- sechzehn — mười sáu
- siebzehn — mười bảy
- achtzehn — mười tám
- neunzehn — mười chín
- dreißig — ba mươi
- vierzig — bốn mươi
- fünfzig — năm mươi
- tausend — một nghìn / ngàn
- sechzig — sáu mươi
- siebzig — bảy mươi
- achtzig — tám mươi
- neunzig — chín mươi
- die Million — một triệu