Từ tiếng Đức: Thời Gian & Lịch
12 từ tiếng Đức về chủ đề “Thời Gian & Lịch” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- Montag — thứ Hai
- Dienstag — thứ Ba
- Mittwoch — thứ Tư
- Donnerstag — thứ Năm
- Freitag — thứ Sáu
- Samstag — thứ Bảy
- Sonntag — Chủ nhật
- morgen — ngày mai
- gestern — hôm qua
- die Woche — tuần
- der Monat — tháng
- das Jahr — năm