Từ tiếng Đức: Nhà Ở & Thuê Nhà
60 từ tiếng Đức về chủ đề “Nhà Ở & Thuê Nhà” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Nebenkostenabrechnung — bảng quyết toán chi phí phụ / bảng kê chi phí tiện ích
- protokollieren — ghi biên bản / ghi chép chính thức
- die Einzugsermächtigung — giấy ủy quyền ghi nợ trực tiếp
- renovierungsbedürftig — cần được cải tạo / xuống cấp cần sửa sang
- einziehen — chuyển vào ở
- die Schlüsselübergabe — bàn giao chìa khóa
- mängelfrei — không có khiếm khuyết / trong tình trạng tốt
- das Übergabeprotokoll — biên bản bàn giao
- die Staffelmiete — tiền thuê tăng theo bậc / tiền thuê lũy tiến
- der Wohnberechtigungsschein — giấy chứng nhận đủ điều kiện nhà ở xã hội
- fristgerecht kündigen — chấm dứt hợp đồng đúng thời hạn báo trước
- hellhörig — cách âm kém / tường mỏng, dễ nghe tiếng
- die Kaution — tiền đặt cọc / tiền bảo đảm
- der Nachmieter — người thuê kế tiếp / người thuê mới
- der Mietvertrag — hợp đồng thuê nhà
- der Hausmeister — quản lý tòa nhà / người chăm sóc tòa nhà
- ummelden — đăng ký lại địa chỉ cư trú
- der Vermieter — chủ nhà cho thuê / bên cho thuê
- die Wohnungsbesichtigung — buổi xem căn hộ
- der Mietspiegel — chỉ số giá thuê
- beanstanden — khiếu nại / báo hỏng
- die Warmmiete — tiền thuê đã gồm phí tiện ích
- besenrein — sạch quét chổi
- der Zählerstand — chỉ số công tơ
- streichen — sơn
- der Mieter — người thuê nhà
- die Mülltonne — thùng rác
- umziehen — chuyển nhà
- ablesen — đọc chỉ số / ghi chỉ số công tơ
- bezugsfrei — sẵn sàng để ở / có thể dọn vào ở
- die Heizung — hệ thống sưởi / lò sưởi
- vermieten — cho thuê
- ausziehen — chuyển ra ngoài / dọn ra khỏi nhà
- die Miete — tiền thuê nhà
- die Kündigungsfrist — thời hạn báo trước chấm dứt hợp đồng
- unmöbliert — không có nội thất
- die Einrichtung — nội thất / cách bài trí
- die Wohnungsübergabe — bàn giao căn hộ
- die Wohnungsanzeige — tin đăng căn hộ / quảng cáo nhà ở
- mietfrei — miễn tiền thuê
- die Wohnungssuche — việc tìm căn hộ / tìm nhà thuê
- der Stromanschluss — kết nối điện / đấu điện
- die Hausverwaltung — ban quản lý tòa nhà / đơn vị quản lý bất động sản
- mietbar — có thể cho thuê / sẵn để thuê
- vertragsgemäß — theo đúng hợp đồng
- der Umzug — việc chuyển nhà
- untervermieten — cho thuê lại
- die Kaltmiete — tiền thuê cơ bản
- defekt — hỏng / bị lỗi
- die Nebenkosten — chi phí phụ / chi phí tiện ích
- der Vormieter — người thuê trước
- fristlos — không báo trước / ngay lập tức
- der Schaden — thiệt hại / hư hỏng
- die Mietminderung — giảm tiền thuê nhà
- geräumig — rộng rãi
- vorübergehend — tạm thời
- nachzahlen — trả thêm / thanh toán bổ sung
- der Mietrückstand — tiền thuê nhà còn nợ / nợ tiền thuê
- ordnungsgemäß — đúng quy định / đúng cách
- der Stellplatz — chỗ đỗ xe