Từ tiếng Đức: Văn Phong Hành Chính & Trang Trọng
36 từ tiếng Đức về chủ đề “Văn Phong Hành Chính & Trang Trọng” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- der Antrag — đơn / đơn yêu cầu / đơn kiến nghị
- die Bewilligung — sự phê duyệt / sự cấp phép
- das Erfordernis — yêu cầu / sự cần thiết
- bescheiden — ra quyết định về / phê chuẩn chính thức
- stattgeben — chấp thuận / phê duyệt / chấp nhận
- maßgeblich — mang tính quyết định / quyết định / then chốt
- unverzüglich — không chậm trễ / ngay lập tức / không trì hoãn
- die Kenntnisnahme — sự xác nhận đã nhận và đã biết / sự tiếp nhận thông tin
- die Antragstellung — việc nộp đơn / việc đệ trình đơn
- vorbehaltlich — với điều kiện / tùy thuộc vào / với điều kiện là
- die Fristsetzung — việc ấn định thời hạn / việc đặt ra thời hạn
- das Einvernehmen — sự đồng thuận / sự nhất trí
- die Stellungnahme — ý kiến chính thức / bản nhận định / văn bản ý kiến
- zur Kenntnis bringen — thông báo cho / đưa ra để ai đó biết
- die Rücksprache — sự tham khảo ý kiến / sự phối hợp
- veranlassen — thu xếp / tiến hành / cho thực hiện chính thức
- die Ermächtigung — sự ủy quyền / sự cho phép chính thức
- rechtsverbindlich — có giá trị ràng buộc pháp lý
- die Ausfertigung — bản sao chính thức / bản sao chứng thực / bản cấp chính thức
- hinfällig — vô hiệu / không còn hiệu lực / không còn áp dụng
- die Antragsberechtigung — quyền nộp đơn / tư cách đủ điều kiện để nộp đơn
- der Bescheid — quyết định chính thức / thông báo chính thức
- der Nachweis — bằng chứng / giấy xác nhận / sự xác minh
- beifügen — đính kèm / gửi kèm
- die Mitwirkungspflicht — nghĩa vụ hợp tác
- aktenkundig — đã được ghi trong hồ sơ / có trong hồ sơ
- die Rechtsbehelfsbelehrung — hướng dẫn về biện pháp khắc phục pháp lý / hướng dẫn quyền khiếu nại
- erteilen — cấp / ban hành / cung cấp chính thức
- die Niederschrift — biên bản / bản ghi chép
- nach Maßgabe — theo / phù hợp với
- die Veranlassung — lý do / căn cứ / nguyên nhân để hành động
- die Darlegung — sự trình bày / giải thích / lập luận làm rõ
- obliegen — thuộc trách nhiệm của / do ... chịu trách nhiệm / thuộc thẩm quyền của
- fernliegen — hoàn toàn không nghĩ đến / còn xa mới / không thể tính đến
- die Maßgabe — quy định / chỉ thị / điều khoản
- der Vorbehalt — bảo lưu / điều kiện / lưu ý dè dặt