Từ tiếng Đức: Sức Khỏe & An Lành
42 từ tiếng Đức về chủ đề “Sức Khỏe & An Lành” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- der Schlafrhythmus — nhịp ngủ / lịch ngủ
- ausgleichen — bù đắp / cân bằng
- die Regeneration — sự hồi phục / tái tạo
- ausgeruht — được nghỉ ngơi đầy đủ / tỉnh táo sau khi nghỉ ngơi
- die Aufwärmung — khởi động
- die Ernährungsumstellung — thay đổi chế độ ăn uống
- ausdauernd — bền bỉ / kiên trì
- ausgeglichen — cân bằng / ổn định về cảm xúc
- die Beweglichkeit — khả năng vận động / độ linh hoạt
- die Nachsorge — chăm sóc theo dõi / chăm sóc hậu kỳ
- der Impfstoff — vắc-xin
- der Impfschutz — sự bảo vệ do tiêm vắc-xin / miễn dịch nhờ tiêm chủng
- achtsam — chánh niệm / chú tâm
- die Erholung — sự hồi phục / sự nghỉ ngơi
- die Beratung — buổi tư vấn / sự tư vấn
- die Achtsamkeitspraxis — thực hành chánh niệm
- die Haltungsverbesserung — sự cải thiện tư thế
- kräftigen — tăng cường / làm khỏe
- die Erholungsphase — giai đoạn phục hồi
- die Haltung — tư thế
- das Wohlbefinden — sức khỏe tinh thần và thể chất / sự thoải mái
- vorbeugen — phòng ngừa / ngăn ngừa
- leistungsfähig — hiệu quả / năng suất / sung sức
- sich schonen — giữ gìn sức / nghỉ ngơi / đừng gắng sức
- förderlich — có lợi / có ích / thuận lợi cho
- der Nährstoffmangel — thiếu chất dinh dưỡng
- wohltuend — có lợi / dịu nhẹ / phục hồi
- die Schlafhygiene — vệ sinh giấc ngủ
- entspannend — thư giãn / dịu nhẹ
- ausreichend — đủ / đầy đủ
- die Impfung — tiêm chủng / chủng ngừa
- Dehnübungen machen — tập các bài giãn cơ
- mentale — thuộc tinh thần / tinh thần
- konzentriert — tập trung
- das Gesundheitsbewusstsein — ý thức về sức khỏe
- stressabbauen — giảm căng thẳng / thư giãn
- entschleunigen — sống chậm lại / giảm nhịp độ
- der Rezeptblock — tập giấy kê đơn
- stressbedingt — liên quan đến căng thẳng / do căng thẳng gây ra
- steigern — tăng / nâng cao
- schwitzen — đổ mồ hôi
- der Lebensstil — lối sống