die Arbeit
công việc / việc làm / lao động
“công việc / việc làm / lao động” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là die Arbeit. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Mạo từdie
Phát âmA-bai
Ví dụ
Ich gehe um acht Uhr zur Arbeit.
Tôi đi làm lúc tám giờ.
Mẹo ghi nhớ
"Arbeit" nghe mạnh và gợi cảm giác đi làm hằng ngày: nghĩa là công việc.
Câu hỏi thường gặp
«Arbeit» là der, die hay das?
Mạo từ đúng của «Arbeit» là die.
Từ trong chủ đề này: Cuộc Sống Hằng Ngày
Danh từ tiếng Đức với mạo từ die →