die Schwester
chị gái / em gái
“chị gái / em gái” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là die Schwester. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Mạo từdie
Số nhiềudie Schwestern
Phát âmđi SHVE-xtơ
Ví dụ
Meine Schwester studiert Medizin.
Chị gái của tôi học ngành y.
Mẹo ghi nhớ
"Schwester" nghe như một từ thân thuộc; hãy nghĩ tới chị hoặc em gái của bạn.
Câu hỏi thường gặp
«Schwester» là der, die hay das?
Mạo từ đúng của «Schwester» là die.
Số nhiều của «Schwester» là gì?
Số nhiều là die Schwestern.
Danh từ tiếng Đức với mạo từ die →
Từ liên quan
- die Mutter — mẹ
- der Vater — cha / bố
- der Bruder — anh trai / em trai
- die Großmutter — bà / bà ngoại / bà nội
- der Großvater — ông / ông nội / ông ngoại
- das Kind — đứa trẻ / trẻ em / con