Danh từ tiếng Đức với mạo từ die
123 danh từ tiếng Đức với mạo từ die — kèm bản dịch, phát âm và số nhiều. Khám phá giống của chúng trong ứng dụng.
- die Million — một triệu
- die Mutter — mẹ
- die Schwester — chị gái / em gái
- die Großmutter — bà / bà ngoại / bà nội
- die Familie — gia đình
- die Tochter — con gái
- die Frau — phụ nữ / vợ
- die Milch — sữa
- die Suppe — súp / canh
- die Butter — bơ
- die Farbe — màu sắc / sơn
- die Reise — chuyến đi / hành trình
- die Straßenbahn — xe điện / tàu điện mặt đất
- die Arbeit — công việc / việc làm / lao động
- die Schule — trường học
- die Stadt — thành phố
- die Zeit — thời gian
- die Wohnung — căn hộ / nhà ở
- die Nase — mũi
- die Hand — bàn tay
- die Sonne — mặt trời
- die Wolke — mây
- die Hose — quần
- die Jacke — áo khoác / áo vét
- die Mütze — mũ / mũ len
- die Socke — tất
- die Arbeit — công việc / lao động
- die Liebe — tình yêu
- die Woche — tuần
- die U-Bahn — tàu điện ngầm / metro
- die Ampel — đèn giao thông
- die Wohnung — căn hộ / chung cư
- die Küche — bếp / nhà bếp
- die Tür — cửa
- die Medizin — thuốc
- die Apotheke — hiệu thuốc / nhà thuốc
- die Erkältung — cảm lạnh
- die Tablette — viên thuốc / thuốc viên
- die Spritze — mũi tiêm / ống tiêm
- die Grippe — cúm
- die Schule — trường học
- die Note — điểm / ghi chú
- die Hausaufgabe — bài tập về nhà
- die App — ứng dụng / app
- die Nachricht — tin nhắn / tin tức
- die Musik — âm nhạc / nhạc
- die Kunst — nghệ thuật
- die Gitarre — đàn ghi-ta
- die Kasse — quầy thu ngân / máy tính tiền
- die Tüte — túi / túi giấy
- die Mannschaft — đội / đội bóng
- die Aufgabe — nhiệm vụ / bài tập / công việc được giao
- die Karriere — sự nghiệp
- die Sonne — mặt trời
- die Blume — hoa
- die Katze — mèo
- die Kuh — bò cái / con bò
- die Maus — chuột
- die Ente — vịt
- die Banane — chuối
- die Orange — cam
- die Tomate — cà chua
- die Kartoffel — khoai tây
- die Karotte — cà rốt
- die Zwiebel — hành tây
- die Gurke — dưa chuột / dưa leo
- die Erdbeere — dâu tây
- die Zitrone — chanh
- die Birne — quả lê
- die Traube — nho / chùm nho
- die Ecke — góc
- die Bank — ngân hàng
- die Kreditkarte — thẻ tín dụng
- die Rechnung — hóa đơn
- die Münze — đồng xu
- die Jahreszeit — mùa
- die Gabel — nĩa
- die Pfanne — chảo
- die Tasse — tách
- die Seife — xà phòng
- die Zahnbürste — bàn chải đánh răng
- die Zahnpasta — kem đánh răng
- die Dusche — vòi sen / buồng tắm sen
- die Toilette — nhà vệ sinh / toilet
- die Kirche — nhà thờ
- die Bibliothek — thư viện
- die Post — bưu điện
- die Brücke — cây cầu
- die Bäckerei — tiệm bánh
- die Schere — cái kéo
- die Säge — cưa
- die Schraube — ốc vít / vít
- die Zange — kìm
- die Leiter — cái thang
- die Pflanze — cây
- die Wurzel — rễ
- die Erde — đất
- die Gießkanne — bình tưới cây
- die Schaufel — cái xẻng
- die Woche — tuần
- die Speisekarte — thực đơn
- die Kellnerin — nữ phục vụ / bồi bàn nữ
- die Bestellung — đơn gọi món / gọi món
- die Vorspeise — món khai vị
- die Hauptspeise — món chính
- die Rechnung — hóa đơn
- die Bordkarte — thẻ lên máy bay
- die Ankunft — sự đến / đến nơi
- die Verspätung — sự chậm trễ
- die Party — bữa tiệc / tiệc
- die Einladung — lời mời / thiệp mời
- die Kerze — nến
- die Wäsche — quần áo giặt / đồ giặt
- die Lampe — đèn
- die Kommode — tủ ngăn kéo
- die Rezeption — quầy lễ tân / lễ tân
- die Buchung — đặt chỗ / đặt phòng
- die Klimaanlage — máy điều hòa / điều hòa không khí
- die Polizei — cảnh sát
- die Feuerwehr — đội cứu hỏa / lính cứu hỏa
- die Hilfe — sự giúp đỡ / giúp đỡ
- die Gefahr — nguy hiểm
- die Apotheke — hiệu thuốc / nhà thuốc