der Vater
cha / bố
“cha / bố” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là der Vater. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Mạo từder
Số nhiềudie Väter
Phát âmFA-tờ
Ví dụ
Mein Vater arbeitet in Berlin.
Bố tôi làm việc ở Berlin.
Mẹo ghi nhớ
"Vater" nghe gần giống "father", nên dễ nhớ là cha.
Câu hỏi thường gặp
«Vater» là der, die hay das?
Mạo từ đúng của «Vater» là der.
Số nhiều của «Vater» là gì?
Số nhiều là die Väter.
Danh từ tiếng Đức với mạo từ der →
Từ liên quan
- die Mutter — mẹ
- der Bruder — anh trai / em trai
- die Schwester — chị gái / em gái
- die Großmutter — bà / bà ngoại / bà nội
- der Großvater — ông / ông nội / ông ngoại
- das Kind — đứa trẻ / trẻ em / con