sechzehn
mười sáu
“mười sáu” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là sechzehn. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmDÉCH-xên
Ví dụ
Mit sechzehn darf man hier arbeiten.
Mười sáu tuổi thì ở đây được phép làm việc.
Mẹo ghi nhớ
"sechzehn" gợi ý sáu cộng mười, tức là mười sáu.