← Tất cả chủ đề

sechs

sáu

“sáu” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là sechs. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.

Phát âmZEKS
Ví dụ

Es gibt sechs Eier.

Có sáu quả trứng.

Mẹo ghi nhớ

"sechs" nghe như "zeks"; hãy hình dung sáu quả trứng xếp hàng.

Mở Deutsch Lernen →

Từ trong chủ đề này: Số Đếm

Từ liên quan