← Tất cả chủ đề

hundert

một trăm

“một trăm” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là hundert. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.

Phát âmHUN-đẹt
Ví dụ

Hundert Kilometer bis Berlin.

Một trăm kilômét tới Berlin.

Mẹo ghi nhớ

"Hundert" nghe như một con số lớn: hãy hình dung đúng một trăm bước.

Mở Deutsch Lernen →

Từ trong chủ đề này: Số Đếm

Từ liên quan