vier
bốn
“bốn” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là vier. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmFI-a
Ví dụ
Die Katze hat vier Pfoten.
Con mèo có bốn bàn chân.
Mẹo ghi nhớ
"FI-a" nghe ngắn; hãy tưởng tượng bốn chiếc vé để nhớ vier là bốn.