Các số tiếng Đức 1–100: đếm và đọc chúng một cách tự tin
Cách các số tiếng Đức được cấu tạo, trật tự đảo ngược nổi tiếng ở số có hai chữ số (einundzwanzig), và danh sách ngắn bạn cần ghi nhớ để đếm đến một trăm.
Số là một trong những thứ đầu tiên bạn cần trong đời sống thực: giá cả, số điện thoại, thời gian, tuổi tác. Các số tiếng Đức rất có quy tắc một khi bạn học phần cốt lõi ngắn gọn — nhưng có một điểm đặc biệt khiến ai cũng bất ngờ.
Các khối xây dựng (0–20)
Hãy học 0–12 như những từ riêng biệt: null, eins, zwei, drei, vier, fünf, sechs, sieben, acht, neun, zehn, elf, zwölf. Từ 13 đến 19, chỉ cần thêm -zehn: dreizehn, vierzehn … neunzehn (chú ý sechzehn và siebzehn, là những từ bị lược bớt một âm).
Trật tự đảo ngược từ 21
Đây là điểm đặc trưng nổi tiếng: các số có hai chữ số được đọc với hàng đơn vị trước, nối bằng und. 21 là einundzwanzig (nghĩa đen là một-và-hai mươi), 47 là siebenundvierzig (bảy-và-bốn mươi). Toàn bộ được viết thành một từ. Hãy luyện điều này cho đến khi nó trở nên tự động — đây là trở ngại lớn nhất duy nhất.
Hàng chục, hàng trăm và hơn nữa
- Hàng chục: zwanzig, dreißig (lưu ý chữ ß), vierzig, fünfzig, sechzig, siebzig, achtzig, neunzig.
- 100 = (ein)hundert, 1000 = (ein)tausend.
- Các số lớn hơn được ghép theo cùng cách: 234 = zweihundertvierunddreißig.
Khi ai đó đọc một số điện thoại hoặc giá tiền, hãy chờ đợi hàng đơn vị xuất hiện trước hàng chục. Nghe einundzwanzig thành 21 (không phải 12) theo thời gian thực cần luyện tập — hãy đọc lại các con số để xác nhận.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao số tiếng Đức lại được nói ngược?
Trong các số có hai chữ số, tiếng Đức nêu hàng đơn vị trước hàng chục và nối chúng bằng und: 21 là einundzwanzig. Đây là đặc điểm lịch sử và rất nhất quán, nên một khi bạn thấm được quy luật này thì nó sẽ trở nên tự động.
Khi đếm thì dùng ein hay eins?
Dùng eins khi đếm riêng lẻ hoặc ở cuối (zwanzigeins không được dùng — phải là einundzwanzig). Trước một danh từ thì dùng dạng mạo từ: ein Buch, eine Tasche.