überrascht
ngạc nhiên
“ngạc nhiên” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là überrascht. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmư-bơ-RASHT
Ví dụ
Sie ist überrascht von der Nachricht.
Cô ấy ngạc nhiên về tin đó.
Mẹo ghi nhớ
"überrascht" nghe mạnh và đột ngột, giống cảm giác ngạc nhiên.