müde
mệt
“mệt” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là müde. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmMƯ-de
Ví dụ
Ich bin sehr müde nach der Arbeit.
Tôi rất mệt sau giờ làm.
Mẹo ghi nhớ
"müde" nghe như tiếng than vì mệt, nên nghĩa là mệt.
mệt
“mệt” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là müde. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Ich bin sehr müde nach der Arbeit.
Tôi rất mệt sau giờ làm.
"müde" nghe như tiếng than vì mệt, nên nghĩa là mệt.