Từ tiếng Đức: Cảm Xúc
12 từ tiếng Đức về chủ đề “Cảm Xúc” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- glücklich — hạnh phúc / vui
- traurig — buồn / buồn bã
- müde — mệt
- hungrig — đói
- wütend — tức giận / giận dữ
- die Liebe — tình yêu
- Angst haben — sợ / cảm thấy sợ
- zufrieden — hài lòng / thỏa mãn
- überrascht — ngạc nhiên
- nervös — lo lắng / hồi hộp
- stolz — tự hào
- froh — vui / mừng