hungrig
đói
“đói” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là hungrig. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmHUN-grịch
Ví dụ
Die Kinder sind hungrig.
Bọn trẻ đang đói.
Mẹo ghi nhớ
"hungrig" nghe gần giống hunger, nên nghĩa là đói.
đói
“đói” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là hungrig. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Die Kinder sind hungrig.
Bọn trẻ đang đói.
"hungrig" nghe gần giống hunger, nên nghĩa là đói.