← Tất cả chủ đề

zufrieden

hài lòng / thỏa mãn

“hài lòng / thỏa mãn” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là zufrieden. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.

Phát âmtsu-FRÍ-den
Ví dụ

Ich bin zufrieden mit meiner Arbeit.

Tôi hài lòng với công việc của mình.

Mẹo ghi nhớ

"zufrieden" nghe như trạng thái mọi thứ đều ổn, nên nghĩa là hài lòng.

Mở Deutsch Lernen →

Từ trong chủ đề này: Cảm Xúc

Từ liên quan