nervös
lo lắng / hồi hộp
“lo lắng / hồi hộp” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là nervös. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmne-VƠS
Ví dụ
Ich bin vor dem Examen nervös.
Tôi lo lắng trước kỳ thi.
Mẹo ghi nhớ
"nervös" rất giống từ "nervous", nên nghĩa là lo lắng.