← Tất cả chủ đề

wütend

tức giận / giận dữ

“tức giận / giận dữ” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là wütend. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.

Phát âmVUY-ten
Ví dụ

Er ist wütend auf mich.

Anh ấy đang giận tôi.

Mẹo ghi nhớ

“VUY-ten” nghe như tiếng cáu gắt; wütend nghĩa là tức giận.

Mở Deutsch Lernen →

Từ trong chủ đề này: Cảm Xúc

Từ liên quan