Từ tiếng Đức: Tiền Bạc & Ngân Hàng
12 từ tiếng Đức về chủ đề “Tiền Bạc & Ngân Hàng” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- das Geld — tiền
- der Euro — euro
- der Cent — xu
- die Bank — ngân hàng
- die Kreditkarte — thẻ tín dụng
- das Bargeld — tiền mặt
- das Konto — tài khoản
- die Rechnung — hóa đơn
- der Preis — giá
- die Münze — đồng xu
- sparen — tiết kiệm
- der Geldautomat — máy ATM