Từ tiếng Đức: Mua Sắm
12 từ tiếng Đức về chủ đề “Mua Sắm” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- kaufen — mua
- verkaufen — bán
- das Geschäft — cửa hàng / việc kinh doanh
- der Markt — chợ / thị trường
- der Preis — giá / giải thưởng
- billig — rẻ
- teuer — đắt
- bezahlen — trả tiền / thanh toán
- das Geld — tiền
- der Euro — euro
- die Kasse — quầy thu ngân / máy tính tiền
- die Tüte — túi / túi giấy