← Mạo từ tiếng Đức: der, die, das

Danh từ tiếng Đức với mạo từ das

97 danh từ tiếng Đức với mạo từ das — kèm bản dịch, phát âm và số nhiều. Khám phá giống của chúng trong ứng dụng.

Mở Deutsch Lernen →