Danh từ tiếng Đức với mạo từ das
97 danh từ tiếng Đức với mạo từ das — kèm bản dịch, phát âm và số nhiều. Khám phá giống của chúng trong ứng dụng.
- das Kind — đứa trẻ / trẻ em / con
- das Brot — bánh mì
- das Wasser — nước
- das Fleisch — thịt
- das Gemüse — rau củ / rau xanh
- das Bier — bia
- das Ei — trứng
- das Salz — muối
- das Hotel — khách sạn
- das Ticket — vé
- das Gepäck — hành lý
- das Visum — thị thực / visa
- das Haus — nhà
- das Auto — ô tô / xe hơi
- das Handy — điện thoại di động
- das Geld — tiền
- das Buch — sách
- das Auge — mắt
- das Ohr — tai
- das Herz — tim
- das Bein — chân
- das Haar — tóc / sợi tóc
- das Wetter — thời tiết
- das Gewitter — dông / giông bão
- das Hemd — áo sơ mi
- das Kleid — váy / đầm
- das Büro — văn phòng
- das Gehalt — lương / tiền lương
- das Jahr — năm
- das Auto — ô tô / xe hơi
- das Flugzeug — máy bay
- das Fahrrad — xe đạp
- das Haus — nhà
- das Zimmer — phòng
- das Bett — giường
- das Fenster — cửa sổ
- das Badezimmer — phòng tắm / nhà tắm
- das Krankenhaus — bệnh viện
- das Fieber — sốt
- das Rezept — đơn thuốc / công thức
- das Buch — sách
- das Heft — vở / tập
- das Handy — điện thoại di động
- das Internet — Internet
- das Passwort — mật khẩu
- das Foto — ảnh / bức ảnh
- das Netzwerk — mạng
- das Lied — bài hát
- das Bild — hình ảnh / bức tranh
- das Kino — rạp chiếu phim
- das Klavier — đàn piano
- das Geschäft — cửa hàng / việc kinh doanh
- das Geld — tiền
- das Stadion — sân vận động
- das Büro — văn phòng
- das Gehalt — lương / tiền lương
- das Meer — biển
- das Wetter — thời tiết
- das Pferd — ngựa
- das Schwein — lợn / heo
- das Schaf — cừu
- das Geld — tiền
- das Bargeld — tiền mặt
- das Konto — tài khoản
- das Jahr — năm
- das Messer — dao
- das Glas — cốc / ly
- das Handtuch — khăn tắm / khăn lau
- das Shampoo — dầu gội
- das Waschbecken — bồn rửa / lavabo
- das Toilettenpapier — giấy vệ sinh
- das Rathaus — tòa thị chính
- das Museum — bảo tàng
- das Theater — nhà hát
- das Papier — giấy
- das Notizbuch — sổ tay / vở ghi chép
- das Hobby — sở thích
- das Klebeband — băng dính
- das Werkzeug — dụng cụ
- das Blatt — lá
- das Beet — luống hoa / bồn hoa
- das Wochenende — cuối tuần
- das Trinkgeld — tiền boa / tiền típ
- das Besteck — dao nĩa / bộ dao nĩa
- das Flugzeug — máy bay
- das Gepäck — hành lý
- das Fest — lễ hội / sự ăn mừng
- das Geschenk — quà tặng / món quà
- das Bett — giường
- das Sofa — ghế sô pha / sofa
- das Regal — giá sách / kệ
- das Kissen — gối
- das Hotel — khách sạn
- das Zimmer — phòng
- das Einzelzimmer — phòng đơn
- das Doppelzimmer — phòng đôi
- das Frühstück — bữa sáng