das Visum
thị thực / visa
“thị thực / visa” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là das Visum. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Mạo từdas
Phát âmfi-ZUM
Ví dụ
Ich brauche ein Visum für China.
Tôi cần thị thực để đi Trung Quốc.
Mẹo ghi nhớ
"Visum" nghe gần giống "visa", giấy phép nhập cảnh.
Câu hỏi thường gặp
«Visum» là der, die hay das?
Mạo từ đúng của «Visum» là das.
Danh từ tiếng Đức với mạo từ das →