← Tất cả chủ đề

das Salz

muối

“muối” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là das Salz. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.

Mạo từdas
Phát âmđát XAN-ts
Ví dụ

Das Salz ist auf dem Tisch.

Muối ở trên bàn.

Mẹo ghi nhớ

Salz nghe ngắn và sắc như vị muối.

Câu hỏi thường gặp

«Salz» là der, die hay das?

Mạo từ đúng của «Salz» là das.

Mở Deutsch Lernen →

Từ trong chủ đề này: Đồ Ăn & Thức Uống

Danh từ tiếng Đức với mạo từ das →

Từ liên quan