← Tất cả chủ đề

das Handtuch

khăn tắm / khăn lau

“khăn tắm / khăn lau” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là das Handtuch. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.

Mạo từdas
Số nhiềudie Handtücher
Phát âmđát HANT-tukh
Ví dụ

Das Handtuch ist nass.

Khăn bị ướt rồi.

Mẹo ghi nhớ

"Handtuch" nghe như một thứ cầm trên tay; hãy tưởng tượng chiếc khăn tắm trong tay.

Câu hỏi thường gặp

«Handtuch» là der, die hay das?

Mạo từ đúng của «Handtuch» là das.

Số nhiều của «Handtuch» là gì?

Số nhiều là die Handtücher.

Mở Deutsch Lernen →

Từ trong chủ đề này: Phòng Tắm & Vệ Sinh

Danh từ tiếng Đức với mạo từ das →

Từ liên quan