← Tất cả chủ đề

das Geschenk

quà tặng / món quà

“quà tặng / món quà” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là das Geschenk. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.

Mạo từdas
Số nhiềudie Geschenke
Phát âmđát-gờ-SHENK
Ví dụ

Ich kaufe ein Geschenk.

Tôi mua một món quà.

Mẹo ghi nhớ

"Geschenk" nghe như một thứ được trao tặng, nên nghĩa là món quà.

Câu hỏi thường gặp

«Geschenk» là der, die hay das?

Mạo từ đúng của «Geschenk» là das.

Số nhiều của «Geschenk» là gì?

Số nhiều là die Geschenke.

Mở Deutsch Lernen →

Từ trong chủ đề này: Lễ Hội & Ngày Lễ

Danh từ tiếng Đức với mạo từ das →

Từ liên quan