← Tất cả chủ đề

das Fleisch

thịt

“thịt” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là das Fleisch. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.

Mạo từdas
Phát âmđát FLAI-s
Ví dụ

Ich esse kein Fleisch.

Tôi không ăn thịt.

Mẹo ghi nhớ

"Fleisch" nghe mạnh, hãy liên tưởng đến thịt để nhớ nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

«Fleisch» là der, die hay das?

Mạo từ đúng của «Fleisch» là das.

Mở Deutsch Lernen →

Từ trong chủ đề này: Đồ Ăn & Thức Uống

Danh từ tiếng Đức với mạo từ das →

Từ liên quan