das Gepäck
hành lý
“hành lý” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là das Gepäck. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Mạo từdas
Phát âmghê-PÉK
Ví dụ
Mein Gepäck ist schwer.
Hành lý của tôi nặng.
Mẹo ghi nhớ
Gepäck nghe ngắn và nặng, giống như một kiện hành lý.
Câu hỏi thường gặp
«Gepäck» là der, die hay das?
Mạo từ đúng của «Gepäck» là das.
Từ trong chủ đề này: Ở Sân Bay
Danh từ tiếng Đức với mạo từ das →