← Tất cả chủ đề

das Krankenhaus

bệnh viện

“bệnh viện” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là das Krankenhaus. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.

Mạo từdas
Số nhiềudie Krankenhäuser
Phát âmđát KRANG-kần-hao
Ví dụ

Er liegt im Krankenhaus.

Anh ấy đang nằm viện.

Mẹo ghi nhớ

"Krankenhaus" gợi hình ảnh ngôi nhà của người bệnh, tức là bệnh viện.

Câu hỏi thường gặp

«Krankenhaus» là der, die hay das?

Mạo từ đúng của «Krankenhaus» là das.

Số nhiều của «Krankenhaus» là gì?

Số nhiều là die Krankenhäuser.

Mở Deutsch Lernen →

Từ trong chủ đề này: Sức Khỏe

Danh từ tiếng Đức với mạo từ das →

Từ liên quan