Từ tiếng Đức: Động Từ
18 từ tiếng Đức về chủ đề “Động Từ” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- sein — là
- haben — có
- gehen — đi / đi bộ
- kommen — đến / tới
- machen — làm / tạo ra
- sprechen — nói
- essen — ăn
- trinken — uống
- schlafen — ngủ
- arbeiten — làm việc
- lernen — học / học tập
- verstehen — hiểu
- lesen — đọc
- schreiben — viết
- fahren — đi xe / lái xe
- kaufen — mua
- sehen — thấy / nhìn
- geben — đưa / cho