schlafen
ngủ
“ngủ” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là schlafen. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmSỜ-LA-fen
Ví dụ
Ich schlafe acht Stunden.
Tôi ngủ tám tiếng.
Mẹo ghi nhớ
"schlafen" nghe như tiếng một người mệt quá rồi đi ngủ ngay.