sehen
thấy / nhìn
“thấy / nhìn” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là sehen. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmZE-en
Ví dụ
Ich sehe einen Vogel.
Tôi nhìn thấy một con chim.
Mẹo ghi nhớ
sehen nghe như “ze-en”: dùng mắt để thấy.
thấy / nhìn
“thấy / nhìn” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là sehen. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Ich sehe einen Vogel.
Tôi nhìn thấy một con chim.
sehen nghe như “ze-en”: dùng mắt để thấy.