Alles klar.
Hiểu rồi. / Rõ rồi. / Được thôi.
“Hiểu rồi. / Rõ rồi. / Được thôi.” trong tiếng Đức nói thế nào? Đó là Alles klar.. Xem cách phát âm, một câu ví dụ và mẹo ghi nhớ.
Phát âmA-les KLAR
Ví dụ
Alles klar, ich mache das.
Hiểu rồi, tôi sẽ làm việc đó.
Mẹo ghi nhớ
«Alles klar» nghe như mọi thứ đã rõ ràng: hiểu rồi.
Từ trong chủ đề này: Cụm Từ Thông Dụng